Nhựa là một trong những vật liệu phổ biến nhất trong đời sống hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực bao bì thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, khả năng tái chế trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Theo dữ liệu từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA), chưa đến 9% lượng nhựa tại Mỹ được tái chế. Con số này cho thấy khoảng cách lớn giữa lượng nhựa được sản xuất, sử dụng và lượng thực sự quay trở lại chu trình tái chế. Đây cũng là một trong những lý do Mỹ đang xem xét các quy định chặt chẽ hơn đối với cách doanh nghiệp sử dụng những nhãn như “có thể tái chế”, “có thể ủ phân” hay “tái sử dụng” trên bao bì.
Tỷ lệ tái chế thấp đặt ra bài toán lớn về xử lý rác nhựa
Theo EPA, tỷ lệ nhựa được tái chế tại Mỹ chưa đạt 9%. TS Anja Brandon, Giám đốc phụ trách chính sách về nhựa tại Tổ chức Bảo tồn Đại dương (Ocean Conservancy), nhận định đây là một tỷ lệ “thấp kinh ngạc”, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ là một trong những quốc gia tạo ra lượng rác nhựa lớn trên thế giới. Phần lớn lượng nhựa không được tái chế sẽ phải đi qua những phương án xử lý khác như chôn lấp, xuất khẩu hoặc xử lý không đúng cách. Trong quá trình này, một lượng đáng kể rác nhựa có thể thất thoát ra môi trường và cuối cùng đi vào các hệ thống sông, biển. Vấn đề không chỉ nằm ở lượng nhựa được sử dụng mà còn ở khả năng thu gom, phân loại và xử lý sau khi sản phẩm hoàn thành công năng.
Mỗi phút, lượng rác nhựa tương đương một xe chở rác đi vào đại dương
Quy mô của ô nhiễm nhựa không chỉ được thể hiện qua tỷ lệ tái chế tại Mỹ. Theo ước tính được giới khoa học đưa ra, mỗi phút có một lượng rác thải nhựa tương đương một xe chở rác đổ xuống đại dương trên toàn cầu. Điều này cho thấy việc xử lý rác nhựa sau sử dụng đang trở thành một bài toán mang tính toàn cầu. Khi lượng nhựa được sản xuất và tiêu dùng tiếp tục tăng, áp lực lên hệ thống thu gom và xử lý chất thải cũng ngày càng lớn.
Lượng nhựa toàn cầu đã tăng 230 lần kể từ năm 1950
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), lượng nhựa được sản xuất và tiêu dùng trên toàn cầu đã tăng 230 lần kể từ năm 1950. Đáng chú ý, khoảng 31% lượng nhựa được sử dụng cho bao bì. Đây cũng là nhóm sản phẩm có tỷ lệ sử dụng một lần cao, trong khi tuổi thọ trung bình của nhiều loại bao bì chỉ khoảng 6 tháng.
Điều này tạo ra một nghịch lý: một vật liệu có thể tồn tại rất lâu trong môi trường nhưng lại chỉ được sử dụng trong thời gian tương đối ngắn. Theo số liệu OECD được trích dẫn, cứ 100 tấn nhựa được sản xuất thì hơn 80 tấn bị thải bỏ. Khi lượng nhựa thải ra lớn hơn nhiều so với khả năng tái chế, việc chỉ dựa vào tái chế để giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa là chưa đủ.

“Có biểu tượng tái chế” không có nghĩa là chắc chắn được tái chế
Một trong những vấn đề đang được quan tâm tại Mỹ là việc sử dụng biểu tượng “mũi tên đuổi bắt” trên bao bì.
Biểu tượng này đã trở nên quen thuộc với người tiêu dùng và thường được nhìn nhận như dấu hiệu cho thấy một sản phẩm có khả năng tái chế. Tuy nhiên, khả năng tái chế về mặt kỹ thuật không đồng nghĩa với việc sản phẩm chắc chắn được thu gom và tái chế trong thực tế.
Để một bao bì đi hết vòng đời tái chế, nhiều điều kiện cần được đáp ứng. Sản phẩm phải được thu gom, phân loại, đưa đến cơ sở có công nghệ phù hợp và vật liệu sau tái chế phải có thị trường tiêu thụ.
Nếu thiếu một trong những mắt xích này, bao bì dù có khả năng tái chế về mặt kỹ thuật vẫn có thể kết thúc tại bãi chôn lấp hoặc trở thành chất thải.
Vì vậy, cần phân biệt giữa “có thể tái chế” và “thực sự được tái chế”.
Mỹ đề xuất siết nhãn “tái chế” để hạn chế tẩy xanh
Trước thực trạng này, hai nghị sĩ đảng Dân chủ là Lou Correa của bang California và Jeff Merkley của bang Oregon đã trình dự luật Truth in Labeling lên Quốc hội Mỹ trong tháng 8/2026.
Dự luật hướng đến việc thiết lập các quy định liên bang đối với những tuyên bố về khả năng tái chế, ủ phân và tái sử dụng trên sản phẩm, bao gồm:
- Recyclable: Có thể tái chế.
- Compostable: Có thể ủ phân.
- Reusable: Có thể tái sử dụng.
Theo đề xuất, doanh nghiệp muốn sử dụng nhãn “có thể tái chế” cần chứng minh được cả năng lực kỹ thuật để tái chế vật liệu và nhu cầu thị trường đối với vật liệu sau tái chế. Các tiêu chuẩn kỹ thuật được đề xuất tham chiếu đến những tổ chức trong lĩnh vực vật liệu và tái chế như Hiệp hội Tái chế Nhựa, Hiệp hội Rừng và Giấy Mỹ và tổ chức Đối tác Tái chế. Mục tiêu của dự luật là hạn chế những tuyên bố môi trường gây hiểu nhầm, đồng thời giúp người tiêu dùng có thông tin rõ ràng hơn khi lựa chọn sản phẩm.
California từng áp dụng quy định tương tự
Đây không phải lần đầu Mỹ tìm cách kiểm soát việc sử dụng các tuyên bố về khả năng tái chế trên bao bì. California đã thông qua một quy định tương tự từ năm 2021. Tuy nhiên, quy định này hiện đang bị tòa án tạm chặn sau khi các hiệp hội bán lẻ khởi kiện, cho rằng quy định có thể vi phạm quyền tự do ngôn luận thương mại. Những tranh luận tại California cũng góp phần thúc đẩy việc xem xét một chính sách thống nhất ở cấp liên bang. Bên cạnh Truth in Labeling, hiện còn có hai dự luật khác đang được thảo luận nhằm chuẩn hóa các quy định về nhãn mác.
Bài toán bao bì không chỉ nằm ở khả năng tái chế
Tỷ lệ tái chế nhựa thấp cho thấy việc đánh giá một loại bao bì không nên chỉ dựa vào một biểu tượng hoặc một tuyên bố trên sản phẩm. Một giải pháp bao bì cần được nhìn nhận từ toàn bộ vòng đời, bao gồm nguyên liệu, sản xuất, sử dụng, thu gom, phân loại và xử lý sau sử dụng. Đặc biệt với bao bì dùng một lần, giai đoạn sau khi sản phẩm hoàn thành công năng đóng vai trò quan trọng. Một vật liệu có khả năng tái chế về mặt kỹ thuật nhưng không có hệ thống thu gom hoặc cơ sở xử lý phù hợp vẫn khó tạo ra hiệu quả môi trường như kỳ vọng.
Do đó, bên cạnh việc tăng cường tái chế, các chuyên gia cũng khuyến nghị cần kiểm soát toàn bộ vòng đời của nhựa. Điều này bao gồm hạn chế sản xuất và tiêu dùng nhựa không cần thiết, thúc đẩy thiết kế bao bì thân thiện với môi trường, cải thiện hệ thống thu gom và nâng cao năng lực xử lý chất thải.
Doanh nghiệp F&B cần lưu ý gì khi lựa chọn bao bì?
Đối với ngành F&B, bao bì là một phần quan trọng trong quá trình phục vụ và bảo quản thực phẩm. Khi lựa chọn bao bì, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào một biểu tượng “xanh” hoặc những cụm từ như “thân thiện môi trường”.
Thay vào đó, cần tìm hiểu rõ:
- Bao bì được làm từ vật liệu gì?
- Vật liệu có đặc tính gì trong quá trình sử dụng?
- Bao bì có phù hợp với nhu cầu bảo quản và vận chuyển thực phẩm không?
- Sau khi sử dụng, sản phẩm có phương án xử lý phù hợp nào?
- Những thông tin về môi trường có cơ sở và minh bạch hay không?
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp có cái nhìn thực tế hơn về tính bền vững của bao bì, đồng thời hạn chế việc truyền thông môi trường theo hướng dễ gây hiểu nhầm.
Hướng đến cách tiếp cận có trách nhiệm hơn với bao bì
Tái chế là một phần quan trọng trong việc giảm lượng rác thải nhựa, nhưng không phải là giải pháp duy nhất. Để giảm tác động môi trường, cần có cách tiếp cận toàn diện hơn, từ việc lựa chọn vật liệu, thiết kế sản phẩm, kéo dài thời gian sử dụng đến thu gom và xử lý sau sử dụng. Trong bối cảnh các quy định về nhãn môi trường ngày càng được chú trọng, doanh nghiệp cũng cần chuyển từ việc đơn thuần gắn những thông điệp “xanh” lên bao bì sang cung cấp thông tin minh bạch, có cơ sở và phản ánh đúng vòng đời của sản phẩm. Đây cũng là bước cần thiết để ngành bao bì hướng đến những giải pháp phù hợp hơn với nhu cầu thực tế và mục tiêu giảm tác động đến môi trường.
Nguồn: vnexpress
JOY FOOD - NHÀ CUNG CẤP SẢN PHẨM BAO BÌ XANH AN TOÀN VÀ THÂN THIỆN MÔI TRƯỜNG
Hotline: 0909 438 000
Email: cskh@joyfood.com.vn
Để lại thông tin liên hệ để được tư vấn và báo giá tại đây.